marketing cost
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi phí tiếp thị: "marketing cost" dùng để chỉ toàn bộ các chi phí liên quan đến hoạt động tiếp thị một sản phẩm hoặc dịch vụ. Các chi phí này bao gồm việc chuyển giao quyền sở hữu, vận chuyển hàng hóa đến khách hàng, và các hoạt động quảng bá, khuyến mãi.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cần giảm chi phí tiếp thị để tăng lợi nhuận.)
- (Chi phí tiếp thị cao có thể làm giảm ngân sách tổng thể của một doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to allocate marketing cost": phân bổ chi phí tiếp thị.
- The manager must allocate marketing cost effectively across different channels. (Người quản lý phải phân bổ chi phí tiếp thị một cách hiệu quả qua các kênh khác nhau.)
"marketing cost analysis": phân tích chi phí tiếp thị.
- A detailed marketing cost analysis helps identify areas of overspending. (Một phân tích chi phí tiếp thị chi tiết giúp xác định các khu vực chi tiêu quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cost of marketing (n): chi phí tiếp thị (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The cost of marketing has risen significantly this year. (Chi phí tiếp thị đã tăng đáng kể trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Promotional expense: chi phí khuyến mãi.
- Advertising cost: chi phí quảng cáo (một phần cụ thể của marketing cost).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut marketing cost: cắt giảm chi phí tiếp thị.
- The firm decided to cut marketing cost by 20% to save money. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí tiếp thị 20% để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Keep marketing cost in check: kiểm soát chi phí tiếp thị.
- We must keep marketing cost in check to avoid budget overruns. (Chúng ta phải kiểm soát chi phí tiếp thị để tránh vượt quá ngân sách.)